學術刊物如何處理對學生論文的不當作者署名權? (PART A) (研究出版倫理)研究生英文編修出版投稿日報 2/9/2015

Green turtle swimming in Kona May 2010

研究生英文編修出版投稿日報:
* 學術刊物如何處理對學生論文的不當作者署名權? (PART A) (研究出版倫理)
* 學術英文投稿教學影片 (386) Scholarly Publishing: Where to Publish?
* Vietnam: Tổ chức lớp viết báo khoa học Kỹ thuật đăng trên tạp chí quốc tế (14)
* 避免過度使用It 及 There開頭句 (精確英文寫作) (英文編修訓練) (10 / 11)
* 非正式工程英文技術報告 (17) (上)
學術刊物如何處理對學生論文的不當作者署名權? (PART A)(研究出版倫理) (柯泰德英文編修翻譯)

* 收到一份學術期刊稿件發表,這是一個學生的研究項目。

* 雖然研究由學生所為,但指導師列為第一作者,其次是13名學生。

* 該期刊的編輯質疑指導師作者署名權標準。

* 如果是指導師研究項目,那麼為何還有這麼多學生協助(所有共13個)?

* 如果是學生的研究項目,那麼為什麼指導師是第一作者?

* 作者決定撤銷文章,因為他們說,他們希望將其發送到海外期刊。該期刊獲得的所有作者的簽名和手稿被撤回。

* 後來,同一篇文章被重新提交。沒有改變已作出的作者姓名。學生的簽名是原來的那些先前提交的複印件。

Committee on Publication Ethics (COPE) (Case No. 11-24)

學術英文投稿教學影片 (386) Scholarly Publishing: Where to Publish?
觀看本學術英文投稿教學影片以加強英文寫作投稿力

Vietnam: Tổ chức lớp viết báo khoa học Kỹ thuật đăng trên tạp chí quốc tế (14)
*Mô tả khóa học: Khóa học này tập trung chủ yếu vào việc dạy các chuyên gia công nghệ làm thế nào để kết hợp quá trình viết và nghiên cứu để bài báo đưcọ viết một cách hiệu quả và có cấu trúc rõ ràng.
*Lợi ích của khóa học: Sau khi trải qua khóa học, học viên có thể
(a) Tổ chức và viết bài báo khoa hoc hoặc báo cáo kỹ thuật một cách tiết kiệm thời gian.
(b) Xác định được sở thích của người đọc để bài báo trở nên thân thiện với người đọc hơn.

Lac Hong University Writing Center
Trung tâm Viết báo Khoa học bằng tiếng Anh Đại học Lạc Hồng

避免過度使用It 及 There開頭句 (精確英文寫作) (英文編修訓練) (10 / 11)

使用It 及 There 開頭的句子容易使文章語多累贅及曖昧不清。除非It 指的是先前句子所提特定的名詞,否則完全的避免 It is 的句型。數個由It is 開頭的句型應去除掉,因為他們對句意並沒幫助。如果不能完全省略去除掉這種句型,則應更為精簡的描述全句。
請把練習題列印出來再以紅筆用標準編修註記修改:

1. It is important to develop a more effective approach to solve the complicated problem.

2. It is possible that opportunities are available for investment.

3. There are assumptions made by the investigator that the constructs are valid.

4. There is increasing evidence that supports the role of protein in prolonging life.

5. It is necessary to examine exactly how nutrition affects growth.

Answer
http://www.chineseowl.idv.tw/html/Exercise/ex19(Ans).htm

科技英文編修訓練手冊 柯泰德

非正式工程英文技術報告 (17) (上)

強有力的工程英文技術報告包括以下要素:

* 簡要的描述工程方案所關心的事項 。經由一個句子描述工程機構對影響目標工程或客戶有關事項的關心程度。

* 闡明特定部門或客戶所關心的工程環境:管理問題形成的工程環境背景描述。

* 介紹工程問題:工程問題的本質和對與其相關的特定部門或客戶的負面影響。

* 介紹工程方案的目標:工程機構對以上問題最合理的回應

* 工程方案方法論的細節描述:精確的方案步驟描述。

* 工程方案主要成果總結:工程方案對特定部門或客戶立即的利益。

* 工程方案對特定部門或領域的全面貢獻:研究結果和所提方法對工程機構以外更廣大讀者的牽涉。

研讀以下工程計劃以辦別包含的科技論點:

簡要的描述工程方案所關心的事項 Our group has thoroughly explored the complexity of securing an accurate location from a signal like Wifi 闡明特定部門或客戶所關心的工程環境 In ubiquitous computing environments, positions play a significant role with respect to context. Services provided by ubiquitous computing are related to positioning, highlighting the importance of accuracy in positioning. Positioning during construction depends on the signal broadcasted by user’s electronic equipment, e.g., Wifi. 介紹管理問題 However, the signal is too unstable to be a source for positioning in real world applications owing to the pervasiveness of noise everywhere. Noise interferes with a user’s signal. Recent research has indicated an inaccuracy rate of 5 meters in terms of location. Doing so makes it impossible to utilize service in ubiquitous computing. Given inaccurate positioning, the service can not be provided accurately. For instance, visitors to the Taipei 101 shopping center require a guide system for assistance. However, using a positioning technique can not ensure an accurate location from a signal like Wifi. Therefore, only a guidance system can cover the entire area.

有效撰寫英文工作提案 柯泰德

Source:

Leave a Reply

Fill in your details below or click an icon to log in:

WordPress.com Logo

You are commenting using your WordPress.com account. Log Out / Change )

Twitter picture

You are commenting using your Twitter account. Log Out / Change )

Facebook photo

You are commenting using your Facebook account. Log Out / Change )

Google+ photo

You are commenting using your Google+ account. Log Out / Change )

Connecting to %s