學術期刊如何處理發表研究文章中的數據重疊? (PART B)(研究出版倫理) 研究生英文編修出版投稿日報 1/29/2015

Sankt Olofs kyrkoruin september 2013 06

研究生英文編修出版投稿日報:
* 學術期刊如何處理發表研究文章中的數據重疊? (PART B)(研究出版倫理)
* 學術英文投稿教學影片 (375) Good research
* Tổ chức lớp viết báo khoa học Kỹ thuật đăng trên tạp chí quốc tế (3)
* 強有力的動詞 (精確英文寫作) (英文編修訓練) (11 / 12 )
* 非正式工程英文技術報告 (14) (下)
Academic publishing news 學術英文編修出版新聞

學術期刊如何處理發表研究文章中的數據重疊? (PART B)(研究出版倫理) (柯泰德英文編修翻譯)

* 建議:有兩個問題:可能的欺詐性數據(因為不可能兩項研究有同樣的對照組)和重複發表。

* 該期刊的編輯應與第二期刊編輯一起行動,如果他們需要聯繫作者的機構。

* 作者可能需要說明有關的事實。 *該期刊的編輯寫信給作者,並要求他解釋為什麼對照組是相同的。

* 編輯應該要求作者作出回應,如果沒有收到回覆,編輯在具體期限內將聯繫該機構。

* 該期刊不應該取回文章,直到所有的事實被澄清。

Committee on Publication Ethics (COPE) (Case No. 12-14 )

學術英文投稿教學影片 (375) Good research
觀看本學術英文投稿教學影片以加強英文寫作投稿力
Vietnam: Tổ chức lớp viết báo khoa học Kỹ thuật đăng trên tạp chí quốc tế (3)
*Mô tả khóa học: Khóa học này tập trung chủ yếu vào việc dạy các chuyên gia công nghệ làm thế nào để kết hợp quá trình viết và nghiên cứu để bài báo đưcọ viết một cách hiệu quả và có cấu trúc rõ ràng.
*Lợi ích của khóa học: Sau khi trải qua khóa học, học viên có thể
(a) Tổ chức và viết bài báo khoa hoc hoặc báo cáo kỹ thuật một cách tiết kiệm thời gian.
(b) Xác định được sở thích của người đọc để bài báo trở nên thân thiện với người đọc hơn.

Lac Hong University Writing Center

強有力的動詞 (精確英文寫作) (英文編修訓練) (11 / 12 )

如前單元所示,使用動詞使句子意念表現的更清晰,然而,有些動詞讓人感覺並不強勁,無法有力闡示一個動作。動詞如 is, are, was, were, has, give, make, come, 還有 take 等都屬此類。所以, 作者應使用強有力的動詞來指明一個清楚的行為。

請把練習題列印出來再以紅筆用標準編修註記修改:

5. The members came to an agreement on how the issue should be
handled by the organization.

6. The group made a decision to let the funds be controlled by
the treasurer.

7. The president gave the authority to the controlling
committee to distribute the funds.

8. The governing body offered explanations why the law is
enacted by the legislative branch.

Answer

科技英文編修訓練手冊 柯泰德

非正式工程英文技術報告 (14) (下)

強有力的工程英文技術報告包括以下要素:

* 簡要的描述工程方案所關心的事項 。經由一個句子描述工程機構對影響目標工程或客戶有關事項的關心程度。

* 闡明特定部門或客戶所關心的工程環境:管理問題形成的工程環境背景描述。

* 介紹工程問題:工程問題的本質和對與其相關的特定部門或客戶的負面影響。

* 介紹工程方案的目標:工程機構對以上問題最合理的回應

* 工程方案方法論的細節描述:精確的方案步驟描述。

* 工程方案主要成果總結:工程方案對特定部門或客戶立即的利益。

* 工程方案對特定部門或領域的全面貢獻:研究結果和所提方法對工程機構以外更廣大讀者的牽涉。

研讀以下工程計劃以辦別包含的科技論點:

介紹管理方案的目標 Therefore, we developed effective test parameters to demonstrate their utility in wafer testing. 管理方案方法論的細節描述Pertinent literature and relevant industrial specifications were surveyed. Engineering experiments were then performed to verify the hypothesis. Next, a monitor pin was added to ensure measurement accuracy. 管理方案主要成果總結 According to our results, the proposed test parameters can reveal more precisely that a minimum of test items reduces the test time and increases product quality. 管理方案對特定部門或領域的全面貢獻 Importantly, the proposed test parameters can be used to establish a productive qualification flow, increasing capacity and reliability. (NOTE : Add 2-3 more sentences that describe more thoroughly how the proposed method contributes to a particular field or sector)

有效撰寫英文工作提案 柯泰德

Source:

Leave a Reply

Fill in your details below or click an icon to log in:

WordPress.com Logo

You are commenting using your WordPress.com account. Log Out / Change )

Twitter picture

You are commenting using your Twitter account. Log Out / Change )

Facebook photo

You are commenting using your Facebook account. Log Out / Change )

Google+ photo

You are commenting using your Google+ account. Log Out / Change )

Connecting to %s