學術期刊如何處理發表研究文章中的數據重疊? (PART A)(研究出版倫理)研究生英文編修出版投稿日報 1/28/2015

Postsparkasse Otto Wagner Beamtenstiege 2

研究生英文編修出版投稿日報:
* 學術期刊如何處理發表研究文章中的數據重疊? (PART A)(研究出版倫理)
* 學術英文投稿教學影片 (374) Social tools and academic publishing
* Vietnam: Tổ chức lớp viết báo khoa học Kỹ thuật đăng trên tạp chí quốc tế (2)
* 強有力的動詞 (精確英文寫作) (英文編修訓練) (10 / 12 )
* 非正式工程英文技術報告 (14) (上)
Academic publishing news 學術英文編修出版新聞

學術期刊如何處理發表研究文章中的數據重疊? (PART A)(研究出版倫理) (柯泰德英文編修翻譯)

* 在兩個不同的期刊發表的兩篇論文,其中有相當大的數據重疊。

* 在兩篇論文的對照組是相同的,並在表中幾列中的數據是相同的。

* 對於相當多的數據重疊,兩篇論文作者聲稱,每個文件都有不同的設定和兩篇論文的結果的討論有所不同。

* 總之,作者稱這兩篇論文都有結果,討論和臨床意義的明顯不同。

* 該期刊編輯不滿意這個答覆,覺得作者已經解釋了為什麼,但似乎並不擔心。期刊應該採取什麼行動呢?

Committee on Publication Ethics (COPE) (Case No. 12-14 )

學術英文投稿教學影片 (374) Social tools and academic publishing
觀看本學術英文投稿教學影片以加強英文寫作投稿力
Vietnam: Tổ chức lớp viết báo khoa học Kỹ thuật đăng trên tạp chí quốc tế (2)

*Mô tả khóa học: Khóa học này tập trung chủ yếu vào việc dạy các chuyên gia công nghệ làm thế nào để kết hợp quá trình viết và nghiên cứu để bài báo đưcọ viết một cách hiệu quả và có cấu trúc rõ ràng.
*Lợi ích của khóa học: Sau khi trải qua khóa học, học viên có thể
(a) Tổ chức và viết bài báo khoa hoc hoặc báo cáo kỹ thuật một cách tiết kiệm thời gian.
(b) Xác định được sở thích của người đọc để bài báo trở nên thân thiện với người đọc hơn.

Lac Hong University Writing Center

強有力的動詞 (精確英文寫作) (英文編修訓練) (10 / 12 )

如前單元所示,使用動詞使句子意念表現的更清晰,然而,有些動詞讓人感覺並不強勁,無法有力闡示一個動作。動詞如 is, are, was, were, has, give, make, come, 還有 take 等都屬此類。所以, 作者應使用強有力的動詞來指明一個清楚的行為。

請把練習題列印出來再以紅筆用標準編修註記修改:
1. A laser printer normally has a higher price than an ink jet
printer.

2. The committee member gave a proposal that the traffic rules
should be reviewed by the zoning commission.

3. The technician took a measurement of the parameters so that
the boundaries are ensured to be accurate.

4. The focus of this study is a description of the differences
between ink jet printers and laser printers.

Answer

科技英文編修訓練手冊 柯泰德

非正式工程英文技術報告 (14) (上)

強有力的工程英文技術報告包括以下要素:

* 簡要的描述工程方案所關心的事項 。經由一個句子描述工程機構對影響目標工程或客戶有關事項的關心程度。

* 闡明特定部門或客戶所關心的工程環境:管理問題形成的工程環境背景描述。

* 介紹工程問題:工程問題的本質和對與其相關的特定部門或客戶的負面影響。

* 介紹工程方案的目標:工程機構對以上問題最合理的回應

* 工程方案方法論的細節描述:精確的方案步驟描述。

* 工程方案主要成果總結:工程方案對特定部門或客戶立即的利益。

* 工程方案對特定部門或領域的全面貢獻:研究結果和所提方法對工程機構以外更廣大讀者的牽涉。

研讀以下工程計劃以辦別包含的科技論點:

簡要的描述工程方案所關心的事項 Our recent project addressed how to combat the increasing incidence of testing errors owing to the lack of major test parameters and methods. 闡明特定部門或客戶所關心的工程環境 The quality of wafers is essential, especially in light of the shrinking of electronic devices and the complexity of circuits in a chipset. The test period is prolonged to ensure that most functional paths are detected before mass production as well. 介紹管理問題 However, the rising cost of tests has not improved overall testing. For example, doubling the test time decreases product fault coverage by only 5%. The lack of major test parameters and methods makes it impossible to enhance testing.

有效撰寫英文工作提案 柯泰德

Source:

Leave a Reply

Fill in your details below or click an icon to log in:

WordPress.com Logo

You are commenting using your WordPress.com account. Log Out / Change )

Twitter picture

You are commenting using your Twitter account. Log Out / Change )

Facebook photo

You are commenting using your Facebook account. Log Out / Change )

Google+ photo

You are commenting using your Google+ account. Log Out / Change )

Connecting to %s